Trọng tài
|
10
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5200
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
2
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 6
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Aarhus GF
22155246232350
2
FC Midtjylland
22137258233546
3
Sønderjyske
2210663428636
4
Broendby IF
2210483122934
5
Viborg FF
2210393735233
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
7
Copenhagen
228593534129
8
Odense Boldklub
227693646-1027
9
Randers FC
2275102227-526
10
FC Fredericia
2273123049-1924
11
Silkeborg IF
2254132445-2119
12
Vejle Boldklub
2235142645-1914
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
291610367303758
2
Aarhus GF
291610352292358
3
FC Nordsjælland
29143124644245
4
Viborg FF
29134124441343
5
Broendby IF
291251240301041
6
Sønderjyske
29118104143-241
Superliga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
291351155411444
2
Odense Boldklub
29117114754-740
3
Silkeborg IF
2996143757-2033
4
Randers FC
2987143040-1031
5
FC Fredericia
2986153862-2430
6
Vejle Boldklub
2939173359-2618

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aarhus GF
FC Nordsjælland
Các trận đấu gần nhất
AGFNJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AGFNJA
Tài 0.5
90‏%
1.79
100‏%
1.59
Tài 1.5
79‏%
1.79
76‏%
1.59
Tài 2.5
52‏%
1.79
62‏%
1.59
Tài 3.5
24‏%
1.79
31‏%
1.59
Tài 4.5
21‏%
1.79
28‏%
1.59
Tài 5.5
10‏%
1.79
14‏%
1.59
Xỉu 0.5
10‏%
1.79
0‏%
1.59
Xỉu 1.5
21‏%
1.79
24‏%
1.59
Xỉu 2.5
48‏%
1.79
38‏%
1.59
Xỉu 3.5
76‏%
1.79
69‏%
1.59
Xỉu 4.5
79‏%
1.79
72‏%
1.59
Xỉu 5.5
90‏%
1.79
86‏%
1.59

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Aarhus GF
FC Nordsjælland
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Aarhus GF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bech, Tobias
31
29110100.38
M
Arnstad
10
2890340.32
Mortensen, Patrick
9
2980100.28
H
Cartstensen, Rasmus
29
2450200.21
Serra, Janni
13
1830200.17
M
Yakob, Kevin
17
2430000.13

Các cầu thủ
-
FC Nordsjælland

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
junior, prince amoako
10
2870200.25
Lind, Alexander
11
1760300.35
Solbakken, Ola
9
1760120.35
Nene, Levy
17
1740200.24
Norheim, Runar Robinsonn
23
2230100.14
M
Janssen, Justin
18
2530100.12
Trọng tài
-
Đan Mạch
Redder, Mikkel
Số trận cầm còi
14
Phút trung bình trên thẻ
23.33
Số thẻ được rút ra
54
Số thẻ trên trận
3.86
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng523.71
Thẻ đỏ20.14
Bàn thắng từ phạt đền40.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11833‏%
Hiệp 23667‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2241‏%
Đội Khách3259‏%

Sân vận động - Vejlby Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
15
44.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
55.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ57
Tổng số bàn thắng34
Tổng Phạt Góc131