Tổng Quan Trận Đấu
2
1
0
0
4
6
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
SONBDI
SONBDI
11Số lần thắng12
41Bàn thắng40
43Số bàn thắng30
16Cả hai đội ghi bàn10
7Không ghi bàn11
8Số Trận Giữ Sạch Lưới12
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sønderjyske | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 28 | 6 | 36 | HBBBT |
4 | ![]() ![]() Broendby IF | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 22 | 9 | 34 | BBTTB |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Broendby IF | 29 | 12 | 5 | 12 | 40 | 30 | 10 | 41 | BBTTB |
6 | ![]() ![]() Sønderjyske | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 43 | -2 | 41 | HBBBT |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
SONBDI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
65
Tổng số bàn thắng
109
1,16
Số bàn thắng trung bình
1,95
67%
(6)
Dẫn trước ở H1
45%
(22)
44%
(25)
Hoà ở H1
44%
(25)
45%
(22)
Thua ở H1
67%
(6)
Lần gặp gần nhất
1-5của56





