|
26
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Haderslev
|
Sức chứa
10100
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H12:0
6
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 6
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Aarhus GF
22155246232350
2
FC Midtjylland
22137258233546
3
Sønderjyske
2210663428636
4
Broendby IF
2210483122934
5
Viborg FF
2210393735233
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
7
Copenhagen
228593534129
8
Odense Boldklub
227693646-1027
9
Randers FC
2275102227-526
10
FC Fredericia
2273123049-1924
11
Silkeborg IF
2254132445-2119
12
Vejle Boldklub
2235142645-1914
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
291610367303758
2
Aarhus GF
291610352292358
3
FC Nordsjælland
29143124644245
4
Viborg FF
29134124441343
5
Broendby IF
291251240301041
6
Sønderjyske
29118104143-241
Superliga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
291351155411444
2
Odense Boldklub
29117114754-740
3
Silkeborg IF
2996143757-2033
4
Randers FC
2987143040-1031
5
FC Fredericia
2986153862-2430
6
Vejle Boldklub
2939173359-2618

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sønderjyske
Broendby IF
Các trận đấu gần nhất
SONBDI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
3.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

SONBDI
Tài 0.5
93‏%
1.41
86‏%
1.38
Tài 1.5
83‏%
1.41
66‏%
1.38
Tài 2.5
55‏%
1.41
45‏%
1.38
Tài 3.5
28‏%
1.41
21‏%
1.38
Tài 4.5
17‏%
1.41
14‏%
1.38
Tài 5.5
7‏%
1.41
10‏%
1.38
Xỉu 0.5
7‏%
1.41
14‏%
1.38
Xỉu 1.5
17‏%
1.41
34‏%
1.38
Xỉu 2.5
45‏%
1.41
55‏%
1.38
Xỉu 3.5
72‏%
1.41
79‏%
1.38
Xỉu 4.5
83‏%
1.41
86‏%
1.38
Xỉu 5.5
93‏%
1.41
90‏%
1.38

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sønderjyske
Broendby IF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sønderjyske

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ingason, Kristall Mani
10
1460100.43
Hoppe, Matthew
9
2660200.23
Qamili, Lirim
15
2250320.23
M
Haidara, Mohamed Cheri
31
2440200.17
M
Hyseni, Olti
24
2840200.14
Agger, Mads
25
2130000.14

Các cầu thủ
-
Broendby IF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brochner Ambaek, Jacob
38
2370000.30
M
Vallys, Nicolai
7
2770210.26
M
Bundgaard, Filip
11
1740000.24
M
Nartey, Noah Teye
35
1740200.24
M
Fukuda, Sho
19
2040100.20
Divkovic, Marko
24
2630100.12
Trọng tài
-
Đan Mạch
Graagaard, Lasse Laebel
Số trận cầm còi
14
Phút trung bình trên thẻ
29.30
Số thẻ được rút ra
43
Số thẻ trên trận
3.07
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng402.86
Thẻ đỏ30.21
Bàn thắng từ phạt đền30.21
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11330‏%
Hiệp 23070‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2353‏%
Đội Khách2047‏%

Sân vận động - Sydbank Park

Bàn Thắng Hiệp Một
17
42.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
57.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ56
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc153