Tổng Quan Trận Đấu
3
1
0
0
3
3
Cầu Thủ Ghi Bàn
Duelund, Mikkel
90' (PĐ)
Thống Kê Mùa Giải
VEJRAN
VEJRAN
3Số lần thắng8
33Bàn thắng30
59Số bàn thắng40
20Cả hai đội ghi bàn14
7Không ghi bàn10
2Số Trận Giữ Sạch Lưới9
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Randers FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 27 | -5 | 26 | HBBHB |
12 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | -19 | 14 | HHBBB |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Randers FC | 29 | 8 | 7 | 14 | 30 | 40 | -10 | 31 | HBBHB |
6 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 29 | 3 | 9 | 17 | 33 | 59 | -26 | 18 | HHBBB |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
VEJRAN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
40
Tổng số bàn thắng
66
1,14
Số bàn thắng trung bình
1,89
33%
(6)
Dẫn trước ở H1
54%
(13)
50%
(14)
Hoà ở H1
50%
(14)
54%
(13)
Thua ở H1
33%
(6)
Lần gặp gần nhất
1-5của35





