Trọng tài
|
06
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10250
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
6
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 6
13
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Aarhus GF
22155246232350
2
FC Midtjylland
22137258233546
3
Sønderjyske
2210663428636
4
Broendby IF
2210483122934
5
Viborg FF
2210393735233
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
7
Copenhagen
228593534129
8
Odense Boldklub
227693646-1027
9
Randers FC
2275102227-526
10
FC Fredericia
2273123049-1924
11
Silkeborg IF
2254132445-2119
12
Vejle Boldklub
2235142645-1914
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
291610367303758
2
Aarhus GF
291610352292358
3
FC Nordsjælland
29143124644245
4
Viborg FF
29134124441343
5
Broendby IF
291251240301041
6
Sønderjyske
29118104143-241
Superliga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
291351155411444
2
Odense Boldklub
29117114754-740
3
Silkeborg IF
2996143757-2033
4
Randers FC
2987143040-1031
5
FC Fredericia
2986153862-2430
6
Vejle Boldklub
2939173359-2618

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Vejle Boldklub
Randers FC
Các trận đấu gần nhất
VEJRAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VEJRAN
Tài 0.5
100‏%
1.14
86‏%
1.03
Tài 1.5
97‏%
1.14
72‏%
1.03
Tài 2.5
62‏%
1.14
52‏%
1.03
Tài 3.5
28‏%
1.14
17‏%
1.03
Tài 4.5
17‏%
1.14
10‏%
1.03
Tài 5.5
10‏%
1.14
3‏%
1.03
Xỉu 0.5
0‏%
1.14
14‏%
1.03
Xỉu 1.5
3‏%
1.14
28‏%
1.03
Xỉu 2.5
38‏%
1.14
48‏%
1.03
Xỉu 3.5
72‏%
1.14
83‏%
1.03
Xỉu 4.5
83‏%
1.14
90‏%
1.03
Xỉu 5.5
90‏%
1.14
97‏%
1.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Vejle Boldklub
Randers FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Vejle Boldklub

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Duelund, Mikkel
10
2370210.30
Grondal, Christian
7
2970310.24
H
Velkov, Stefan
13
2040200.20
Jacobsen, Anders
18
820100.25
Faghir, Wahid
19
1420000.14
Chiakha, Amin
19
1420100.14

Các cầu thủ
-
Randers FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Toure, Mohamed
7
1740110.24
H
Hoegh, Daniel
3
2840100.14
M
Mahmoud, Elies
11
2940200.14
M
Edudzi, Cyril
33
720100.29
Danho, Florian
26
820000.25
Caddy, Warren
10
1020110.20
Trọng tài
-
Đan Mạch
Putros, Sandi
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
25.00
Số thẻ được rút ra
54
Số thẻ trên trận
3.60
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng533.53
Thẻ đỏ10.07
Bàn thắng từ phạt đền60.40
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11935‏%
Hiệp 23565‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2750‏%
Đội Khách2750‏%

Sân vận động - Vejle Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
19
41.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
58.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ51
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc140