Tổng Quan Trận Đấu
1
0
0
0
5
4
Cầu Thủ Ghi Bàn
Lindekilde, Jonatan
78', 90'
Thống Kê Mùa Giải
SILFRE
SILFRE
9Số lần thắng8
37Bàn thắng38
57Số bàn thắng62
16Cả hai đội ghi bàn18
11Không ghi bàn9
3Số Trận Giữ Sạch Lưới2
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() FC Fredericia | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 49 | -19 | 24 | BHHHB |
11 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | -21 | 19 | BTHTT |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 29 | 9 | 6 | 14 | 37 | 57 | -20 | 33 | BTHTT |
5 | ![]() ![]() FC Fredericia | 29 | 8 | 6 | 15 | 38 | 62 | -24 | 30 | BHHHB |
Sô trận đã đấu - 26 | từ {năm}
SILFRE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
47
Tổng số bàn thắng
23
1,81
Số bàn thắng trung bình
0,88
62%
(13)
Dẫn trước ở H1
25%
(4)
33%
(9)
Hoà ở H1
33%
(9)
25%
(4)
Thua ở H1
62%
(13)
Lần gặp gần nhất
1-5của26





