Trọng tài
|
19
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Silkeborg
|
Sức chứa
10000
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H12:0
3
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 6
67
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Aarhus GF
22155246232350
2
FC Midtjylland
22137258233546
3
Sønderjyske
2210663428636
4
Broendby IF
2210483122934
5
Viborg FF
2210393735233
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
7
Copenhagen
228593534129
8
Odense Boldklub
227693646-1027
9
Randers FC
2275102227-526
10
FC Fredericia
2273123049-1924
11
Silkeborg IF
2254132445-2119
12
Vejle Boldklub
2235142645-1914
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
291610367303758
2
Aarhus GF
291610352292358
3
FC Nordsjælland
29143124644245
4
Viborg FF
29134124441343
5
Broendby IF
291251240301041
6
Sønderjyske
29118104143-241
Superliga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
291351155411444
2
Odense Boldklub
29117114754-740
3
Silkeborg IF
2996143757-2033
4
Randers FC
2987143040-1031
5
FC Fredericia
2986153862-2430
6
Vejle Boldklub
2939173359-2618

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Silkeborg IF
FC Fredericia
Các trận đấu gần nhất
SILFRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SILFRE
Tài 0.5
97‏%
1.28
100‏%
1.31
Tài 1.5
90‏%
1.28
93‏%
1.31
Tài 2.5
62‏%
1.28
72‏%
1.31
Tài 3.5
38‏%
1.28
48‏%
1.31
Tài 4.5
21‏%
1.28
28‏%
1.31
Tài 5.5
14‏%
1.28
3‏%
1.31
Xỉu 0.5
3‏%
1.28
0‏%
1.31
Xỉu 1.5
10‏%
1.28
7‏%
1.31
Xỉu 2.5
38‏%
1.28
28‏%
1.31
Xỉu 3.5
62‏%
1.28
52‏%
1.31
Xỉu 4.5
79‏%
1.28
72‏%
1.31
Xỉu 5.5
86‏%
1.28
97‏%
1.31

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Silkeborg IF
FC Fredericia
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Silkeborg IF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Adamsen, Tonni
23
29130520.45
McCowatt, Callum
17
29110100.38
H
Gammelby, Jens Martin
19
2930110.10
Bakiz, Younes
10
2420000.08
H
Ganchas, Pedro
4
2620100.08
H
Busch, Alexander
40
410000.25

Các cầu thủ
-
FC Fredericia

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Buch, Oscar
97
2060200.30
M
Johannesen, Sofus
34
1950100.26
Mucolli, Agon
98
1640100.25
M
Marcussen, Gustav
7
2640010.15
Etim
25
1130100.27
H
Lindekilde, Jonatan
21
1430100.21
Trọng tài
-
Đan Mạch
Maae, Jens
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
28.29
Số thẻ được rút ra
35
Số thẻ trên trận
3.18
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng353.18
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền30.27
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1617‏%
Hiệp 22983‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2263‏%
Đội Khách1337‏%

Sân vận động - JYSK Park

Bàn Thắng Hiệp Một
20
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ42
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc153