Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() 25 Bydgoszcz | 22 | 7 | 15 | 1587-1814 | -227 | 29 | TBBBB |
12 | ![]() ![]() Islands Wichos Jelenia Gora | 22 | 0 | 22 | 1383-2041 | -658 | 22 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
BYDISL
Đã thắng
Đã thắng





