Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() AZS UMCS Lublin | 22 | 17 | 5 | 1796-1578 | 218 | 39 | TTBTT |
12 | ![]() ![]() Islands Wichos Jelenia Gora | 22 | 0 | 22 | 1383-2041 | -658 | 22 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
LUBISL
Đã thắng
Đã thắng





