Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Contimax Mosir Bochnia | 22 | 8 | 14 | 1746-1909 | -163 | 30 | BBBTB |
10 | ![]() ![]() Skk Polonia Warszawa | 22 | 8 | 14 | 1571-1780 | -209 | 30 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
SKKCON
Đã thắng
Đã thắng





