Hạng 9 Chung cuộc
|
07
Tháng 3,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
88
:
95
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
221931871-145741441
2
AZS UMCS Lublin
221751796-157821839
3
Ślęza Wrocław
221661822-148134138
4
Poznan
221481678-156711136
5
Z. Sosnowiec
221481956-169326336
6
Katarzynki Torun
2211111584-1596-1233
7
Wisla Krakow
229131537-1651-11431
8
Arka Gdynia
229131806-17703631
9
Contimax Mosir Bochnia
228141746-1909-16330
10
Skk Polonia Warszawa
228141571-1780-20930
11
25 Bydgoszcz
227151587-1814-22729
12
Islands Wichos Jelenia Gora
220221383-2041-65822

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Skk Polonia Warszawa
Contimax Mosir Bochnia

Những trận kế tiếp - Skk Polonia Warszawa

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Contimax Mosir Bochnia

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

SKKCON
Tài 125.5
96‏%
72.83
100‏%
80.88
Tài 145.5
67‏%
72.83
92‏%
80.88
Tài 165.5
25‏%
72.83
46‏%
80.88
Tài 185.5
4‏%
72.83
21‏%
80.88
Tài 200.5
0‏%
72.83
8‏%
80.88
Tài 225.5
0‏%
72.83
0‏%
80.88
Xỉu 125.5
4‏%
72.83
0‏%
80.88
Xỉu 145.5
33‏%
72.83
8‏%
80.88
Xỉu 165.5
75‏%
72.83
54‏%
80.88
Xỉu 185.5
96‏%
72.83
79‏%
80.88
Xỉu 200.5
100‏%
72.83
92‏%
80.88
Xỉu 225.5
100‏%
72.83
100‏%
80.88