Bảng xếp hạng|West
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() HC Wikov Hronov | 39 | 28 | 11 | 5 | 2 | 3 | 2 | 160-102 | 58 | 80 | BBTTT |
7 | ![]() ![]() HC Benátky nad Jizerou | 39 | 19 | 20 | 1 | 3 | 1 | 1 | 142-155 | -13 | 59 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
BENWIK
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8
- 202614 thg 3, 20262. Liga Playoffs 1/8

HC Wikov HronovH242HC Benátky nad Jizerou
12 thg 3, 20262. Liga Playoffs 1/8
HC Benátky nad JizerouH213HC Wikov Hronov
10 thg 3, 20262. Liga Playoffs 1/8
HC Wikov HronovH271HC Benátky nad Jizerou
11 thg 2, 20262. Liga, West Ngày thi đấu 34
HC Wikov HronovHPh54HC Benátky nad Jizerou




