Bảng xếp hạng|West
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() HC Wikov Hronov | 39 | 28 | 11 | 5 | 2 | 3 | 2 | 160-102 | 58 | 80 | BBTTT |
3 | ![]() ![]() Rebel | 39 | 25 | 14 | 1 | 0 | 0 | 2 | 156-108 | 48 | 76 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
WIKREB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





