Group Table
U20 Extraliga Junioru 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() HC Bili Tygri Liberec | 30 | 18 | 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 107-97 | 10 | 52 | TTBTB |
12 | ![]() ![]() HC Vitkovice U20 | 30 | 14 | 16 | 1 | 3 | 4 | 1 | 93-95 | -2 | 41 | TTTTT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() HC Bili Tygri Liberec | 51 | 25 | 26 | 1 | 2 | 1 | 1 | 170-183 | -13 | 74 | TTBTB |
U20 Extraliga Junioru 25/26, Qualification Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() HC Vitkovice U20 | 50 | 27 | 23 | 0 | 2 | 2 | 0 | 162-137 | 25 | 80 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
VITBIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
- 202614 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Playoff Round

HC Vitkovice U20H252HC Bili Tygri Liberec
11 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Playoff Round
HC Bili Tygri LiberecH234HC Vitkovice U20
10 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Playoff Round
HC Bili Tygri LiberecHPh12HC Vitkovice U20




