Tổng Quan Trận Đấu
Bảng xếp hạng
U20 Extraliga Junioru 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() HC Motor Ceske Budejovice | 30 | 17 | 13 | 3 | 2 | 0 | 1 | 84-71 | 13 | 51 | BBBBB |
10 | ![]() ![]() HC Sparta Prague | 30 | 16 | 14 | 3 | 0 | 2 | 1 | 92-104 | -12 | 44 | BTTTB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() HC Motor Ceske Budejovice | 51 | 23 | 28 | 1 | 2 | 0 | 1 | 145-174 | -29 | 71 | BBBBB |
U20 Extraliga Junioru 25/26, Qualification Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() HC Sparta Prague | 51 | 29 | 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | 169-163 | 6 | 83 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
SPAMOT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
- 202614 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Playoff Round

HC Sparta PragueHPh12HC Motor Ceske Budejovice
11 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Playoff Round
HC Motor Ceske BudejoviceHPh32HC Sparta Prague
10 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Playoff Round
HC Motor Ceske BudejoviceHPh21HC Sparta Prague




