Bảng xếp hạng
U20 Extraliga Junioru 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() HC Slavia Prague | 30 | 14 | 16 | 2 | 1 | 0 | 0 | 95-99 | -4 | 41 | BBTTT |
15 | ![]() ![]() Mountfield HK | 30 | 12 | 18 | 2 | 1 | 4 | 2 | 85-115 | -30 | 33 | TTTTB |
U20 Extraliga Junioru 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Mountfield HK | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26-15 | 11 | 15 | TTTTB |
2 | ![]() ![]() HC Slavia Prague | 6 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25-16 | 9 | 12 | BBTTT |
U20 Extraliga Junioru 25/26, Qualification Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() HC Slavia Prague | 50 | 23 | 27 | 2 | 1 | 0 | 0 | 149-162 | -13 | 67 | BBTTT |
6 | ![]() ![]() Mountfield HK | 50 | 22 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 154-192 | -38 | 64 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
SLAMOU
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6
- 202628 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Relegation Round

Mountfield HKH235HC Slavia Prague
14 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Relegation Round
HC Slavia PragueH214Mountfield HK
05 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Qualification Round
Mountfield HKH274HC Slavia Prague
17 thg 1, 2026U20 Extraliga Junioru, Qualification Round
Mountfield HKHPh34HC Slavia Prague




