Bảng xếp hạng
U20 Extraliga Junioru 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() HC Litvinov | 30 | 10 | 20 | 0 | 2 | 0 | 2 | 101-122 | -21 | 34 | TTBBT |
16 | ![]() ![]() Berani Zlin | 30 | 7 | 23 | 2 | 3 | 1 | 0 | 75-123 | -48 | 21 | BBBBB |
U20 Extraliga Junioru 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() HC Litvinov | 6 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 20-20 | 0 | 8 | TTBBT |
4 | ![]() ![]() Berani Zlin | 6 | 0 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13-33 | -20 | 1 | BBBBB |
U20 Extraliga Junioru 25/26, Qualification Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() HC Litvinov | 51 | 18 | 33 | 1 | 0 | 0 | 1 | 160-195 | -35 | 58 | TTBBT |
8 | ![]() ![]() Berani Zlin | 51 | 12 | 39 | 1 | 2 | 0 | 0 | 137-213 | -76 | 37 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
LITBER
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7
- 202628 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Relegation Round

HC LitvinovHPh65Berani Zlin
14 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Relegation Round
Berani ZlinH204HC Litvinov
19 thg 2, 2026U20 Extraliga Junioru, Qualification Round
HC LitvinovH252Berani Zlin
30 thg 1, 2026U20 Extraliga Junioru, Qualification Round
HC LitvinovH213Berani Zlin
09 thg 1, 2026U20 Extraliga Junioru, Qualification Round
Berani ZlinHPh34HC Litvinov




