Bảng xếp hạng|DEL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Munich | 52 | 34 | 18 | 179-126 | 53 | 100 | TTTTB |
5 | ![]() ![]() Ingolstadt | 52 | 33 | 19 | 197-152 | 45 | 94 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 78 | từ {năm}
RBMING
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của78
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Munich | 52 | 34 | 18 | 179-126 | 53 | 100 | TTTTB |
5 | ![]() ![]() Ingolstadt | 52 | 33 | 19 | 197-152 | 45 | 94 | BTBTB |