Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
25
Số lần phạm lỗi
26
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ quốc tế ABA 2
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sutjeska Niksic | 8 | 6 | 2 | 713-616 | 97 | 14 | BTTTB |
6 | ![]() ![]() Sloboda Tuzla | 8 | 5 | 3 | 688-606 | 82 | 13 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
SNISLT
Đã thắng
Đã thắng





