Group Table
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() U20 Mamonty Yugry | 58 | 33 | 25 | 4 | 6 | 4 | 2 | 164-137 | 27 | 74 | BBBTT |
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Krasnoyarskie Rysi | 58 | 21 | 37 | 1 | 3 | 4 | 3 | 133-175 | -42 | 48 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
MYKKRA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





