Group Table
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng E
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bilbao | 6 | 5 | 1 | 617-415 | 202 | 1.487 | 0.833 | 11 | TTTTT |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng H
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Falco KC-Szombathely | 6 | 4 | 2 | 514-477 | 37 | 1.078 | 0.667 | 10 | BTBTT |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng K
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Falco KC-Szombathely | 6 | 3 | 3 | 466-489 | -23 | 0.953 | 0.5 | 9 | BTBTT |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng M
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bilbao | 6 | 6 | 0 | 543-408 | 135 | 1.331 | 1 | 12 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
BILSZO
Đã thắng
Đã thắng





