Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
17
Số lần phạm lỗi
19
Group Table
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Bosna Royal | 6 | 4 | 2 | 465-439 | 26 | 1.059 | 0.667 | 10 | TBTTT |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng H
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Falco KC-Szombathely | 6 | 4 | 2 | 514-477 | 37 | 1.078 | 0.667 | 10 | BTBTT |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng K
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Falco KC-Szombathely | 6 | 3 | 3 | 466-489 | -23 | 0.953 | 0.5 | 9 | BTBTT |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng L
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bosna Royal | 6 | 5 | 1 | 483-467 | 16 | 1.034 | 0.833 | 11 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
BOSSZO
Đã thắng
Đã thắng





