Bán kết
|
31
Tháng 3,2026
Kết thúc
91
:
72
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
100
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
5
23
Số lần phạm lỗi
24
91
72
14
25
23
14
30
15
24
18
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

BJK

BAH
82.8Points82.5
34.1Rebounds37.3
19.4Assists16.6
5Steals7.6
2.9Blocks2.5
12Turnovers11.8
58.6Field Goals Attempted63.2
49%Field Goal Percentage46%
25.4Three Pointers Attempted25.1
38%Three Point Percentage31%
19.7Free Throws Attempted22.4
77%Free Throw Percentage76%

Bảng Xếp Hạng

Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
Bahcesehir Koleji
181261593-14751181.080.66724
Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Besiktas JK
181351666-14891771.1190.72226

Sô trận đã đấu - 21 |  từ {năm}

BJK

BAH
Đã thắng
Đã thắng
14(67‏%)
7(33‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1752
Total Points
1708
83,4
Số điểm trung bình
81,3