Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
23
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
BJKBAH
BJKBAH
82.8Points82.5
34.1Rebounds37.3
19.4Assists16.6
5Steals7.6
2.9Blocks2.5
12Turnovers11.8
58.6Field Goals Attempted63.2
49%Field Goal Percentage46%
25.4Three Pointers Attempted25.1
38%Three Point Percentage31%
19.7Free Throws Attempted22.4
77%Free Throw Percentage76%
Bảng Xếp Hạng
Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Bahcesehir Koleji | 18 | 12 | 6 | 1593-1475 | 118 | 1.08 | 0.667 | 24 | BTTBT |
Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Besiktas JK | 18 | 13 | 5 | 1666-1489 | 177 | 1.119 | 0.722 | 26 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 21 | từ {năm}
BJKBAH
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của21





