Ngày thi đấu 25
|
15
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Bourg-En-Bresse
|
Sức chứa
3548
Đường truyền thông tin bị giới hạn
15 thg 4
14:00
5
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 16
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
AS Monaco
232032271-20072641.1320.87
2
Nanterre 92
251872196-20341621.080.72
3
Paris Basketball
251872469-21223471.1640.72
4
SIG Strasbourg
241682036-203241.0020.667
5
JL Bourg Basket
231582016-19041121.0590.652
6
ASVEL Lyon-Villeurbanne
231492019-18351841.10.609
7
Cholet
2515102177-2116611.0290.6
8
Le Mans
2514112224-2169551.0250.56
9
Chalon
2412122031-2036-50.9980.5
10
Nancy
2511142155-2204-490.9780.44
11
Boulazac
2510152063-2100-370.9820.4
12
Dijon
249152136-2167-310.9860.375
13
Limoges
247171976-2160-1840.9150.292
14
Gravelines
247171994-2174-1800.9170.292
15
Saint Quentin
256192002-2180-1780.9180.24
16
Le Portel
220221688-2213-5250.7630

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

JL Bourg Basket
Limoges

Tài/Xỉu

BOULIM
Tài 125.5
100‏%
87.43
100‏%
82.33
Tài 145.5
96‏%
87.43
96‏%
82.33
Tài 165.5
61‏%
87.43
63‏%
82.33
Tài 185.5
13‏%
87.43
21‏%
82.33
Tài 200.5
0‏%
87.43
8‏%
82.33
Tài 225.5
0‏%
87.43
0‏%
82.33
Xỉu 125.5
0‏%
87.43
0‏%
82.33
Xỉu 145.5
4‏%
87.43
4‏%
82.33
Xỉu 165.5
39‏%
87.43
38‏%
82.33
Xỉu 185.5
87‏%
87.43
79‏%
82.33
Xỉu 200.5
100‏%
87.43
92‏%
82.33
Xỉu 225.5
100‏%
87.43
100‏%
82.33

Các cầu thủ
-
JL Bourg Basket

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Gach, Both
3115613840.6829685.46210757.93510433.7
SG
Mokoka, Adam
2595911153.2669867.35610453.8276939.1
PG
McGhee, Darius
2576115339.9384584.4367150.74915631.4
C
Kokila, Kevin
226346354.010313278.06010557.111100
G
Moulare, Assemian
2154410741.1507764.9458851.1258429.8
C
Mitchell, Tre
195407156.3365269.2457262.5235343.4

Các cầu thủ
-
Limoges

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
C
Ware, Gavin
28110216761.1456173.811819361.1030.0
G
Lang, Nicolas
2236312650.0414591.1346354.0388146.9
PG
Mason, Frank
2215913942.4366357.14910646.2297339.7
G
Stergar, Leon
2045610851.9476671.2478853.4194839.6
PG
Franklin, Armaan
2026614047.1344772.3549855.1206132.8
F
Invernizzi, Hugo
2005111843.2374288.1234847.9399541.1