Bán kết
|
31
Tháng 3,2026
Kết thúc
71
:
99
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
2
27
Số lần phạm lỗi
26
71
99
13
32
13
22
27
23
18
22
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

BOU

TTS
82.1Points80.1
36.5Rebounds33.4
17.8Assists18.5
7.4Steals7.5
3.2Blocks2.5
13Turnovers12.5
61.7Field Goals Attempted53.7
46%Field Goal Percentage49%
27Three Pointers Attempted22.1
35%Three Point Percentage35%
22Free Throws Attempted26.1
73%Free Throw Percentage77%

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng B

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
JL Bourg Basket
181351495-13831121.0810.72226
4
Turk Telekom
181261562-13522101.1550.66724

Sô trận đã đấu - 9 |  từ {năm}

BOU

TTS
Đã thắng
Đã thắng
7(78‏%)
2(22‏%)
Chiến thắng lớn nhất
719
Total Points
698
79,9
Số điểm trung bình
77,6