Chung kết
|
03
Tháng 4,2026
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Quốc Gia

#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Slavia Praha
5233191244157-12037100
2
SC Kolín
5233191353144-1093599
3
HC Dukla Jihlava
5232204422158-1124696
4
VHK Vsetín
5230226235149-1262388
5
HC Stadion Litoměřice
5227253221155-158-379
6
HC Frýdek-Místek
5224282314139-133676
7
SK Horácká Slavia Třebíč
5224282237121-133-1276
8
HC Dynamo Pardubice B
5226264430149-1381175
9
PSG Berani Zlín
5223294215113-133-2071
10
Tabor
5223294622128-141-1371
11
HC Banik Sokolov
5224285541134-160-2669
12
HC ZUBR Přerov
5224283340114-145-3168
13
HC Chomutov
5219330115121-151-3062
14
HC RT Torax Poruba
5222302251146-169-2362

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

HC Dukla Jihlava
PSG Berani Zlín

Tài/Xỉu

DUKPSG
Tài 3.5
75‏%
3
66‏%
2.04
Tài 4.5
56‏%
3
44‏%
2.04
Tài 5.5
49‏%
3
32‏%
2.04
Tài 6.5
27‏%
3
13‏%
2.04
Tài 7.5
11‏%
3
9‏%
2.04
Tài 8.5
6‏%
3
4‏%
2.04
Xỉu 3.5
25‏%
3
34‏%
2.04
Xỉu 4.5
44‏%
3
56‏%
2.04
Xỉu 5.5
51‏%
3
68‏%
2.04
Xỉu 6.5
73‏%
3
87‏%
2.04
Xỉu 7.5
89‏%
3
91‏%
2.04
Xỉu 8.5
94‏%
3
96‏%
2.04