Bảng xếp hạng|Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() U20 Tolpar Ufa | 58 | 33 | 25 | 5 | 4 | 2 | 7 | 213-155 | 58 | 77 | BTTBB |
5 | ![]() ![]() U20 Avto Yekaterinburg | 58 | 36 | 22 | 1 | 3 | 1 | 1 | 200-167 | 33 | 76 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 60 | từ {năm}
AVTTOL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của60
- 202608 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8

U20 Avto YekaterinburgHPh32U20 Tolpar Ufa
07 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8
U20 Avto YekaterinburgH225U20 Tolpar Ufa
04 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8
U20 Tolpar UfaSPĐ34U20 Avto Yekaterinburg
03 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8
U20 Tolpar UfaH225U20 Avto Yekaterinburg
22 thg 3, 2026Giải MHL
U20 Avto YekaterinburgHPh65U20 Tolpar Ufa




