Bảng xếp hạng|Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() U20 Stalnye Lisy | 58 | 39 | 19 | 1 | 2 | 5 | 3 | 215-141 | 74 | 83 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() U20 Avto Yekaterinburg | 58 | 36 | 22 | 1 | 3 | 1 | 1 | 200-167 | 33 | 76 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
STAAVT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của52
- 202619 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết

U20 Avto YekaterinburgH232U20 Stalnye Lisy
18 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết
U20 Avto YekaterinburgH230U20 Stalnye Lisy
15 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết
U20 Stalnye LisyH212U20 Avto Yekaterinburg
14 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết
U20 Stalnye LisyH284U20 Avto Yekaterinburg
19 thg 3, 2026Giải MHL
U20 Avto YekaterinburgH271U20 Stalnye Lisy




