Bảng xếp hạng|Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() U20 Loko Yaroslavl | 60 | 50 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 276-107 | 169 | 105 | TBTTT |
8 | ![]() ![]() U20 MHC Dinamo Saint Petersburg | 60 | 35 | 25 | 0 | 4 | 3 | 1 | 198-165 | 33 | 75 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 68 | từ {năm}
DINLOK
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của68





