Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
1
16
Số lần phạm lỗi
18
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 26 | 18 | 8 | 2112-1943 | 169 | 44 | BTTTT |
6 | ![]() ![]() Kk Angeli | 4 | 1 | 3 | 311-365 | -54 | 5 | BBTBB |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 22 | 10 | 12 | 1788-1755 | 33 | 32 | BTTTT |
12 | ![]() ![]() Kk Angeli | 22 | 1 | 21 | 1517-2037 | -520 | 23 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
MKKANG
Đã thắng
Đã thắng





