22
Tháng 4,2026
Kết thúc
96
:
77
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Mkk Kumanovo
261882112-194316944
2
Rabotnicki Skopje
261792169-202714243
3
Kk Cair 2030
2713142276-2269740
4
Feniks 2010
2612142072-2144-7238
5
KK Gostivar 2015
2710172092-20781437
6
Kk Angeli
413311-365-545
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
MZT Skopje Aerodrom
261882136-184828844
2
KK TFT
261882027-19824544
3
Pelister Bitola
261792191-204015143
4
Kozuv
2614122156-21203640
5
Tikvesh
2610162131-2205-7436
6
Madzari
422368-355136
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK TFT
221931891-167321841
2
MZT Skopje Aerodrom
221931735-153420140
3
Pelister Bitola
221482002-180719536
4
Madzari
2212101858-18124634
5
Kozuv
2212101834-18171734
6
Tikvesh
2211111837-18023533
7
Kk Cair 2030
2211111779-1858-7933
8
Mkk Kumanovo
2210121788-17553332
9
Rabotnicki Skopje
229131829-17923731
10
Feniks 2010
228141722-1778-5630
11
KK Gostivar 2015
226161634-1761-12728
12
Kk Angeli
221211517-2037-52023

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mkk Kumanovo
Kk Angeli

Tài/Xỉu

MKKANG
Tài 125.5
100‏%
82.04
92‏%
70.31
Tài 145.5
81‏%
82.04
88‏%
70.31
Tài 165.5
46‏%
82.04
62‏%
70.31
Tài 185.5
4‏%
82.04
12‏%
70.31
Tài 200.5
0‏%
82.04
4‏%
70.31
Tài 225.5
0‏%
82.04
0‏%
70.31
Xỉu 125.5
0‏%
82.04
8‏%
70.31
Xỉu 145.5
19‏%
82.04
12‏%
70.31
Xỉu 165.5
54‏%
82.04
38‏%
70.31
Xỉu 185.5
96‏%
82.04
88‏%
70.31
Xỉu 200.5
100‏%
82.04
96‏%
70.31
Xỉu 225.5
100‏%
82.04
100‏%
70.31