Chung kết
|
11
Tháng 4,2026
Kết thúc
1
:
5
20
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải Alps Hockey League
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Red Bull Hockey Juniors
3623131402142-925074
2
Zeller Eisbaren
3624121032120-952570
3
Khl Sisak
3623122142120-922869
4
HC Asiago
3623133232140-1172367
5
WSV Broncos
3618184501104-106-256
6
EC Kitzbühel
3620164131127-1111655
7
EC Bregenzerwald
3618173113110-126-1654
8
Ritten Sport Renon
3617193214104-97753
9
SG Cortina
361719225299-109-1048
10
Merano
3614221224100-112-1245
11
HC Gherdëina
3614221421102-135-3344
12
HDD Jesenice
3614221231105-122-1741
13
Hockey Unterland Cavaliers
36828220286-145-5926
Alps Hockey League, Vòng Master
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Zeller Eisbaren
880000039-132627
2
Red Bull Hockey Juniors
844000023-24-116
3
HC Asiago
853100032-27515
4
Khl Sisak
826000123-35-129
5
WSV Broncos
817011021-39-183
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Merano
642000124-15914
2
SG Cortina
633000020-21-111
3
EC Kitzbühel
633101013-14-110
4
Hockey Unterland Cavaliers
624010014-21-77
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Gherdëina
651000020-81216
2
Ritten Sport Renon
642010022-14815
3
EC Bregenzerwald
624100015-24-98
4
HDD Jesenice
615000012-23-113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Merano
HC Gherdëina

Những trận kế tiếp - Merano

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - HC Gherdëina

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

MERGHE
Tài 3.5
92‏%
2.95
84‏%
2.98
Tài 4.5
70‏%
2.95
69‏%
2.98
Tài 5.5
51‏%
2.95
56‏%
2.98
Tài 6.5
36‏%
2.95
41‏%
2.98
Tài 7.5
26‏%
2.95
31‏%
2.98
Tài 8.5
13‏%
2.95
16‏%
2.98
Xỉu 3.5
8‏%
2.95
16‏%
2.98
Xỉu 4.5
30‏%
2.95
31‏%
2.98
Xỉu 5.5
49‏%
2.95
44‏%
2.98
Xỉu 6.5
64‏%
2.95
59‏%
2.98
Xỉu 7.5
74‏%
2.95
69‏%
2.98
Xỉu 8.5
87‏%
2.95
84‏%
2.98