Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() HC Dukla Jihlava | 52 | 32 | 20 | 4 | 4 | 2 | 2 | 158-112 | 46 | 96 | BBTTB |
9 | ![]() ![]() PSG Berani Zlín | 52 | 23 | 29 | 4 | 2 | 1 | 5 | 113-133 | -20 | 71 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 41 | từ {năm}
DUKPSG
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của41
- 202614 thg 4, 2026Giải Vô Địch Quốc Gia, Vòng Playoff Chung kết

HC Dukla JihlavaH241PSG Berani Zlín
12 thg 4, 2026Giải Vô Địch Quốc Gia, Vòng Playoff Chung kết
PSG Berani ZlínH212HC Dukla Jihlava
10 thg 4, 2026Giải Vô Địch Quốc Gia, Vòng Playoff Chung kết
HC Dukla JihlavaH213PSG Berani Zlín
07 thg 4, 2026Giải Vô Địch Quốc Gia, Vòng Playoff Chung kết
PSG Berani ZlínH253HC Dukla Jihlava
06 thg 4, 2026Giải Vô Địch Quốc Gia, Vòng Playoff Chung kết
PSG Berani ZlínH214HC Dukla Jihlava




