Bảng xếp hạng|LBP 2026
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Piratas | 8 | 5 | 3 | 621-600 | 21 | 13 | TBBTT |
8 | ![]() ![]() Caribbean Storm Islands | 8 | 0 | 8 | 498-693 | -195 | 8 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
PIRCAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Piratas | 8 | 5 | 3 | 621-600 | 21 | 13 | TBBTT |
8 | ![]() ![]() Caribbean Storm Islands | 8 | 0 | 8 | 498-693 | -195 | 8 | BBBBB |