Tứ kết
|
07
Tháng 4,2026
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

BAS

RYV
69.5Points72.2
35.3Rebounds32.3
15.5Assists13.9
7Steals5.5
2.6Blocks3.8
12.7Turnovers10.2
52.4Field Goals Attempted51.7
45%Field Goal Percentage46%
25Three Pointers Attempted23.7
30%Three Point Percentage36%
19Free Throws Attempted21.2
74%Free Throw Percentage76%

Group Table

Champions League, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
642564-534301.0560.66710
Champions League 25/26, Group B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
3
Basketball Nymburk
615512-546-340.9380.1677
Champions League 25/26, Group I
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
642560-508521.1020.66710
Champions League 25/26, Group L
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
Basketball Nymburk
633464-483-190.9610.59

Sô trận đã đấu - 3 |  từ {năm}

BAS

RYV
Đã thắng
Đã thắng
0(0‏%)
3(100‏%)
-
Chiến thắng lớn nhất
217
Total Points
257
72,3
Số điểm trung bình
85,7