Thống Kê Mùa Giải
BASRYV
BASRYV
69.5Points72.2
35.3Rebounds32.3
15.5Assists13.9
7Steals5.5
2.6Blocks3.8
12.7Turnovers10.2
52.4Field Goals Attempted51.7
45%Field Goal Percentage46%
25Three Pointers Attempted23.7
30%Three Point Percentage36%
19Free Throws Attempted21.2
74%Free Throw Percentage76%
Group Table
Champions League, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 6 | 4 | 2 | 564-534 | 30 | 1.056 | 0.667 | 10 | BBTTT |
Champions League 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 6 | 1 | 5 | 512-546 | -34 | 0.938 | 0.167 | 7 | BTBTT |
Champions League 25/26, Group I
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 6 | 4 | 2 | 560-508 | 52 | 1.102 | 0.667 | 10 | BBTTT |
Champions League 25/26, Group L
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 6 | 3 | 3 | 464-483 | -19 | 0.961 | 0.5 | 9 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
BASRYV
Đã thắng
Đã thắng





