Tổng Quan Trận Đấu
Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
8 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 39 | 29 | 5 | 1 | 4 | 5 | 251-204 | 47 | 84 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 39 | 29 | 5 | 1 | 4 | 5 | 251-204 | 47 | 84 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
5 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 39 | 29 | 5 | 1 | 4 | 5 | 251-204 | 47 | 84 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 61 | từ {năm}
KRASMG
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của61
- 202617 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Semifinals

Kitchener RangersH251Sault Ste. Marie Greyhounds
16 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Semifinals
Sault Ste. Marie GreyhoundsH242Kitchener Rangers
14 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Semifinals
Sault Ste. Marie GreyhoundsH234Kitchener Rangers
12 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Semifinals
Kitchener RangersH285Sault Ste. Marie Greyhounds
10 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Semifinals
Kitchener RangersH231Sault Ste. Marie Greyhounds




