Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
23
Số lần phạm lỗi
16
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Sao Jose | 38 | 22 | 16 | 3118-3061 | 57 | 1.019 | 0.579 | BBTTB |
9 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 38 | 21 | 17 | 2907-2708 | 199 | 1.073 | 0.553 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 20 | từ {năm}
SJCMOG
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của20





