Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 35 | 26 | 9 | 2839-2509 | 330 | 1.132 | 0.743 | BTTTT |
9 | ![]() ![]() Sao Jose | 34 | 20 | 14 | 2808-2734 | 74 | 1.027 | 0.588 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
BRASJC
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





