Bảng xếp hạng|United League, Vòng Đấu Chính
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSKA Moscow | 40 | 37 | 3 | 3723-2971 | 752 | 1.253 | 0.925 | 77 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() BC Enisey Krasnoyarsk | 40 | 15 | 25 | 3129-3288 | -159 | 0.952 | 0.375 | 55 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 45 | từ {năm}
CMOENI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của45





