10
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Klaipeda
|
Sức chứa
5500
3
/ 9
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 9
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LKL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Žalgiris Kaunas
282712534-21244101.1930.964
2
Rytas Vilnius
2717102484-22802041.0890.63
3
N. Klaipeda
2616102431-23271041.0450.615
4
Siauliai
2715122343-2388-450.9810.556
5
Panevezys
2613132219-2134851.040.5
6
Gargzdai
2711162208-2345-1370.9420.407
7
Utena
278192322-2430-1080.9560.296
8
Kedainiai
278192231-2463-2320.9060.296
9
Jonava
276212287-2568-2810.8910.222

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

NEPGAB
Tài 125.5
100‏%
92.08
100‏%
81.07
Tài 145.5
96‏%
92.08
96‏%
81.07
Tài 165.5
81‏%
92.08
56‏%
81.07
Tài 185.5
38‏%
92.08
4‏%
81.07
Tài 200.5
8‏%
92.08
0‏%
81.07
Tài 225.5
4‏%
92.08
0‏%
81.07
Xỉu 125.5
0‏%
92.08
0‏%
81.07
Xỉu 145.5
4‏%
92.08
4‏%
81.07
Xỉu 165.5
19‏%
92.08
44‏%
81.07
Xỉu 185.5
62‏%
92.08
96‏%
81.07
Xỉu 200.5
92‏%
92.08
100‏%
81.07
Xỉu 225.5
96‏%
92.08
100‏%
81.07