Bảng xếp hạng|Giải LKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() N. Klaipeda | 26 | 16 | 10 | 2431-2327 | 104 | 1.045 | 0.615 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() Gargzdai | 27 | 11 | 16 | 2208-2345 | -137 | 0.942 | 0.407 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
NEPGAB
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() N. Klaipeda | 26 | 16 | 10 | 2431-2327 | 104 | 1.045 | 0.615 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() Gargzdai | 27 | 11 | 16 | 2208-2345 | -137 | 0.942 | 0.407 | BBBTB |