Bảng xếp hạng
OHL 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 50 | 14 | 2 | 104 | 46 | 331-212 | 0-0 | 10-0-0 | 10 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 67 | 28 | 32 | 4 | 63 | 27 | 230-262 | 0-0 | 4-6-0 | -2 | BBTBB |
Hiệp Hội Phía Tây
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 50 | 14 | 2 | 104 | 46 | 331-212 | 0-0 | 10-0-0 | 10 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 67 | 28 | 32 | 4 | 63 | 27 | 230-262 | 0-0 | 4-6-0 | -2 | BBTBB |
Khu Vực Trung Tây 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 50 | 14 | 2 | 104 | 46 | 331-212 | 0-0 | 10-0-0 | 10 | TTTTT |
Khu Vực Phía Tây 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 67 | 28 | 32 | 4 | 63 | 27 | 230-262 | 0-0 | 4-6-0 | -2 | BBTBB |





