1 trong 16 đội mạnh
|
03
Tháng 4,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
7
:
0
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

OHL 14/15
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Sault Ste. Marie Greyhounds
685412011052342-1960-09-1-04
2
Oshawa Generals
685111210849292-1570-06-3-11
3
Erie Otters
685014210446331-2120-010-0-010
4
Barrie Colts
68412418539278-2270-04-5-1-2
5
North Bay Battalion
68372068534237-1950-07-3-04
6
London Knights
67392418235286-2580-05-4-11
7
Ottawa 67's
68382548135239-2200-05-4-12
8
Guelph Storm
68382628034237-2370-05-5-01
9
Owen Sound Attack
67352327932239-2090-06-4-04
10
Niagara IceDogs
68372727833274-2370-08-2-0-1
11
Kitchener Rangers
67322627328214-2180-05-5-0-2
12
Kingston Frontenacs
68322857227196-1970-08-2-0-1
13
Sarnia Sting
67283246327230-2620-04-6-0-2
15
Saginaw Spirit
68293626127212-2710-05-5-01
16
Peterborough Petes
68263615824203-2680-02-8-0-2
17
Brampton
68254025321178-2650-03-7-01
19
Windsor Spitfires
68244025221223-3050-00-9-1-10
20
Sudbury Wolves
68125412611149-3230-02-8-0-4
Hiệp Hội Phía Đông 14/15
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Oshawa Generals
685111210849292-1570-06-3-11
2
Barrie Colts
68412418539278-2270-04-5-1-2
3
North Bay Battalion
68372068534237-1950-07-3-04
4
Ottawa 67's
68382548135239-2200-05-4-12
5
Niagara IceDogs
68372727833274-2370-08-2-0-1
6
Kingston Frontenacs
68322857227196-1970-08-2-0-1
8
Peterborough Petes
68263615824203-2680-02-8-0-2
9
Brampton
68254025321178-2650-03-7-01
10
Sudbury Wolves
68125412611149-3230-02-8-0-4
Hiệp Hội Phía Tây
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Sault Ste. Marie Greyhounds
685412011052342-1960-09-1-04
2
Erie Otters
685014210446331-2120-010-0-010
3
London Knights
67392418235286-2580-05-4-11
4
Guelph Storm
68382628034237-2370-05-5-01
5
Owen Sound Attack
67352327932239-2090-06-4-04
6
Kitchener Rangers
67322627328214-2180-05-5-0-2
7
Sarnia Sting
67283246327230-2620-04-6-0-2
8
Saginaw Spirit
68293626127212-2710-05-5-01
10
Windsor Spitfires
68244025221223-3050-00-9-1-10
Khu Vực Phía Đông 14/15
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Oshawa Generals
685111210849292-1570-06-3-11
2
Ottawa 67's
68382548135239-2200-05-4-12
3
Kingston Frontenacs
68322857227196-1970-08-2-0-1
5
Peterborough Petes
68263615824203-2680-02-8-0-2
Khu Vực Trung Tây 14/15
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Erie Otters
685014210446331-2120-010-0-010
2
London Knights
67392418235286-2580-05-4-11
3
Guelph Storm
68382628034237-2370-05-5-01
4
Owen Sound Attack
67352327932239-2090-06-4-04
5
Kitchener Rangers
67322627328214-2180-05-5-0-2
Khu Vực Phía Tây 14/15
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Saginaw Spirit
68293626127212-2710-05-5-01
1
Sarnia Sting
67283246327230-2620-04-6-0-2
1
Sault Ste. Marie Greyhounds
685412011052342-1960-09-1-04
1
Windsor Spitfires
68244025221223-3050-00-9-1-10
Khu Vực Miền Trung 14/15
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Barrie Colts
68412418539278-2270-04-5-1-2
2
North Bay Battalion
68372068534237-1950-07-3-04
3
Niagara IceDogs
68372727833274-2370-08-2-0-1
4
Brampton
68254025321178-2650-03-7-01
5
Sudbury Wolves
68125412611149-3230-02-8-0-4

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Erie Otters
Sarnia Sting

Những trận kế tiếp - Erie Otters

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Sarnia Sting

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

EOTSAS
Tài 3.5
98‏%
4.64
94‏%
3.33
Tài 4.5
91‏%
4.64
85‏%
3.33
Tài 5.5
82‏%
4.64
72‏%
3.33
Tài 6.5
68‏%
4.64
60‏%
3.33
Tài 7.5
49‏%
4.64
39‏%
3.33
Tài 8.5
35‏%
4.64
25‏%
3.33
Xỉu 3.5
2‏%
4.64
6‏%
3.33
Xỉu 4.5
9‏%
4.64
15‏%
3.33
Xỉu 5.5
18‏%
4.64
28‏%
3.33
Xỉu 6.5
32‏%
4.64
40‏%
3.33
Xỉu 7.5
51‏%
4.64
61‏%
3.33
Xỉu 8.5
65‏%
4.64
75‏%
3.33