Bảng xếp hạng
NBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() BK Opava | 22 | 11 | 11 | 1970-1891 | 79 | 1.042 | 0.5 | BBBTT |
7 | ![]() ![]() Usti nad Labem | 22 | 11 | 11 | 1900-1876 | 24 | 1.013 | 0.5 | BTBTB |
NBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Usti nad Labem | 36 | 21 | 15 | 3147-3084 | 63 | 1.02 | 0.583 | BTBTB |
6 | ![]() ![]() BK Opava | 36 | 18 | 18 | 3166-3085 | 81 | 1.026 | 0.5 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 60 | từ {năm}
USTOPA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của60
- 202629 thg 4, 2026Play-off NBL Tứ kết

Usti nad LabemH29386BK Opava
28 thg 4, 2026Play-off NBL Tứ kết
Usti nad LabemH28598BK Opava
05 thg 4, 2026NBL, Championship Round
Usti nad LabemH29895BK Opava
21 thg 2, 2026Cúp Quốc Gia Trận tranh hạng 3
BK OpavaH29570Usti nad Labem
18 thg 2, 2026NBL, Championship Round
BK OpavaH28188Usti nad Labem




