Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minas Storm | 38 | 29 | 9 | 3344-3086 | 258 | 1.084 | 0.763 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 38 | 27 | 11 | 3237-3016 | 221 | 1.073 | 0.711 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
COPMIT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18





