Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minas Storm | 38 | 29 | 9 | 3344-3086 | 258 | 1.084 | 0.763 | TTTBT |
14 | ![]() ![]() Cruzeiro Basquete | 38 | 13 | 25 | 3049-3246 | -197 | 0.939 | 0.342 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
MITCRU
Đã thắng
Đã thắng





