Group Table
Giải NHL, khu vực trung tâm 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 25 | 45 | 8 | 4 | 62 | 25 | 177-238 | 0-0 | 5-5-0 | 0 | 1 | TBBBT |
NHL hội nghị khu vực phía Tây 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 37 | 34 | 7 | 4 | 85 | 37 | 220-221 | 0-0 | 6-3-0 | 1 | -2 | HTTBB |
Giải NHL, hội nghị phía Tây 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 25 | 45 | 8 | 4 | 62 | 25 | 177-238 | 0-0 | 5-5-0 | 0 | 1 | TBBBT |
Giải vô địch quốc gia -NHL 03/04
NHL Khu vực Đông Bắc 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 37 | 34 | 7 | 4 | 85 | 37 | 220-221 | 0-0 | 6-3-0 | 1 | -2 | HTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của69





