Bảng xếp hạng|NBB 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 28 | 19 | 9 | 2292-2192 | 100 | 1.046 | 0.679 | 47 | BTBTT |
11 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 28 | 9 | 19 | 1971-2174 | -203 | 0.907 | 0.321 | 37 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 28 | 19 | 9 | 2292-2192 | 100 | 1.046 | 0.679 | 47 | BTBTT |
11 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 28 | 9 | 19 | 1971-2174 | -203 | 0.907 | 0.321 | 37 | TBTBT |