10
Tháng 11,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
83
:
52
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
NBB 15/16

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Flamengo RJ
282352362-19733891.1970.82151
2
Bauru Basket SP
282172416-21302861.1340.7549
3
CA Paulistano SP
282082254-20601941.0940.71448
4
Fortaleza Basquete Cearense
281992230-20641661.080.67947
5
Mogi das Cruzes
281992292-21921001.0460.67947
6
Brasilia
2818102414-22771371.060.64346
7
EC Pinheiros
2814142293-2236571.0250.542
8
Rio Claro Basquete SP
2813152060-2059110.46441
9
Sesi Franca BC SP
2813152156-2278-1220.9460.46441
10
Minas Storm
2812162047-2094-470.9780.42940
11
Caxias do Sul
289191971-2174-2030.9070.32137
12
Universo/Vitoria
288202009-2265-2560.8870.28636
13
Liga Sorocabana
288201921-2144-2230.8960.28635
14
Sao Jose
287212096-2314-2180.9060.2535
15
Macae Basquete
286222105-2366-2610.890.21434

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mogi das Cruzes
Caxias do Sul

Tài/Xỉu

MOGCDS
Tài 125.5
100‏%
79.75
94‏%
71.19
Tài 145.5
78‏%
79.75
59‏%
71.19
Tài 165.5
33‏%
79.75
28‏%
71.19
Tài 185.5
0‏%
79.75
0‏%
71.19
Tài 200.5
0‏%
79.75
0‏%
71.19
Tài 225.5
0‏%
79.75
0‏%
71.19
Xỉu 125.5
0‏%
79.75
6‏%
71.19
Xỉu 145.5
23‏%
79.75
41‏%
71.19
Xỉu 165.5
68‏%
79.75
72‏%
71.19
Xỉu 185.5
100‏%
79.75
100‏%
71.19
Xỉu 200.5
100‏%
79.75
100‏%
71.19
Xỉu 225.5
100‏%
79.75
100‏%
71.19