Ngày thi đấu 29
|
17
Tháng 4,2016
|
Sân vận động
Sopot
|
Sức chứa
11400
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
78
:
60
3
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 16
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK 15/16

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Basket Zielona Gora
322842656-217947760
2
Rosa Radom
322572439-222621357
3
Anwil Wloclawek
322482509-222128856
4
Twarde Pierniki Toruń
322482514-228023456
6
Wilki Morskie Szczecin
3218142596-25296750
7
Kks Pro-Basket Kutno
3218142272-22254750
8
Arka Gdynia
3217152309-2383-7449
9
Turow
3216162674-26314348
10
MKS Dąbrowa Górnicza
3214182382-2400-1846
11
SKS Starogard Gdański
3213192342-2400-5845
12
Koszalin
3213192284-2436-15245
13
Stal Ostrow Wielkopolski
3212202297-2434-13744
14
Śląsk Wrocław
328242285-2511-22640
15
Trefl Sopot
328242167-2332-16540
16
Kks Siarka Tarnobrzeg
327252253-2557-30439
17
MKS Start Lublin
324282154-2623-46936

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Trefl Sopot
Stal Ostrow Wielkopolski

Tài/Xỉu

SOPWIE
Tài 125.5
84‏%
67.28
94‏%
71.09
Tài 145.5
28‏%
67.28
56‏%
71.09
Tài 165.5
9‏%
67.28
9‏%
71.09
Tài 185.5
0‏%
67.28
0‏%
71.09
Tài 200.5
0‏%
67.28
0‏%
71.09
Tài 225.5
0‏%
67.28
0‏%
71.09
Xỉu 125.5
16‏%
67.28
6‏%
71.09
Xỉu 145.5
72‏%
67.28
44‏%
71.09
Xỉu 165.5
91‏%
67.28
91‏%
71.09
Xỉu 185.5
100‏%
67.28
100‏%
71.09
Xỉu 200.5
100‏%
67.28
100‏%
71.09
Xỉu 225.5
100‏%
67.28
100‏%
71.09